Tổng trọng lượng toàn bộ chỉ 3.995 kg — dưới ngưỡng 4 tấn của hầu hết các cầu đường hạn chế tải tại vùng nông thôn ĐBSCL — là lợi thế cạnh tranh rõ ràng nhất của xe tải Kim Long KIMAN9 1.99T so với các dòng tải nhẹ cùng phân khúc. Xe được cung cấp với ba phiên bản thùng: thùng lửng, thùng kín và thùng đông lạnh — đáp ứng hầu hết nhu cầu vận tải thương mại tại miền Tây.
KIMAN9 1.99T được sản xuất bởi Kim Long Motor — thương hiệu xe thương mại Việt Nam có nhà máy tại Huế, quen thuộc với các dòng xe khách và xe buýt tiêu chuẩn. Phiên bản tải nhẹ KIMAN9 trang bị động cơ YUCHAI YCY24110-58 đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, hộp số cơ 6 cấp và hệ thống phanh ABS
Những điểm tạo ra sự khác biệt so với xe tải nhẹ cùng tải trọng:
- Hệ thống treo trước độc lập lò xo trụ — hấp thụ rung lắc tốt hơn nhíp lá truyền thống
- Bán kính quay vòng chỉ 5,3 m — cơ động trong hẻm nhỏ và bãi đỗ chật
- Khả năng leo dốc 32% — vượt cầu cao và đường dốc dễ dàng kể cả khi đầy tải
- Tốc độ tối đa 110 km/h — đáp ứng cả tuyến đường quốc lộ và đô thị
- Cabin trang bị màn hình giải trí 9 inch, điều hòa hai chiều, cửa kính chỉnh điện
- Gương chiếu hậu chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ
Ba phiên bản thùng xe KIMAN9 1.99T
Thùng hàng của KIMAN9 1.99T có chiều dài 3,2 m, được đặt trên khung chassis có khả năng chuyên chở 1.990 kg. Người mua có thể chọn một trong ba kiểu thùng tùy theo loại hàng hóa vận chuyển.

Thùng lửng là phiên bản phổ biến nhất tại ĐBSCL. Thành bên gập xuống cho phép bốc xếp hàng từ mọi hướng — thuận tiện cho nông sản rời, vật liệu xây dựng, hàng hóa cồng kềnh không đóng gói. Sàn thùng thấp giúp giảm công bốc dỡ thủ công tại các điểm giao hàng không có xe nâng.

Thùng kín bảo vệ hàng hóa khỏi mưa, bụi và ánh nắng trực tiếp — ưu tiên khi chở hàng đóng gói, hàng tiêu dùng, hàng điện tử hoặc hàng cần bảo quản khô ráo. Cửa sau hai cánh mở rộng giúp đưa hàng vào/ra nhanh; một số phiên bản có thêm cửa phụ bên hông cho thao tác linh hoạt hơn.

Thùng đông lạnh phù hợp với chuỗi lạnh: thủy hải sản tươi, thịt gia súc, rau củ quả, sữa và dược phẩm. Tại ĐBSCL — vùng xuất khẩu tôm cá lớn nhất cả nước — phiên bản này ngày càng được các doanh nghiệp thu mua và phân phối thực phẩm lựa chọn để đảm bảo chất lượng hàng từ vựa xuất đến điểm tiêu thụ.

Kích thước – Trọng lượng KIMAN9 1.99T
KIMAN9 1.99T có kích thước tổng thể 5.070 × 1.780 × 2.020 mm, chiều dài thùng hàng 3.200 mm và bán kính quay vòng 5,3 m. Khoảng sáng gầm 130 mm phù hợp di chuyển trên đường đô thị; sàn thùng thấp giảm áp lực bốc dỡ tại các chợ đầu mối và điểm giao hàng không có băng tải.

| KÍCH THƯỚC – TRỌNG LƯỢNG | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | 5.070 × 1.780 × 2.020 mm |
| Chiều dài thùng hàng | 3.200 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 130 mm |
| Bán kính quay vòng | 5,3 m |
| Khối lượng bản thân (tự trọng) | 1.590 kg |
| Tải trọng chuyên chở | 1.990 kg |
| Khối lượng toàn bộ xe (GVWR) | 3.995 kg |
| Dung tích bình nhiên liệu | 63 lít |
| Lốp xe | 195R15 (dự phòng 155R12) |
Động cơ YUCHAI YCY24110-58 và khả năng vận hành
Khối động cơ YUCHAI YCY24110-58 dung tích 2.360 cm³ cung cấp công suất 110 Ps / 3.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 280 Nm tại dải 1.200–2.600 vòng/phút — đảm bảo sức kéo ổn định kể cả khi chở đầy tải trên đường trũng hoặc leo cầu cao.

Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 đáp ứng quy định môi trường hiện hành, đồng thời đồng nghĩa với hiệu suất đốt cháy tốt hơn và tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn so với các thế hệ động cơ cũ. Hộp số cơ 6 số tiến 1 số lùi cho phép kiểm soát lực kéo chính xác trên từng địa hình.

| ĐỘNG CƠ – VẬN HÀNH | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Động cơ | YUCHAI YCY24110-58 |
| Dung tích xylanh | 2.360 cm³ |
| Công suất cực đại | 110 Ps / 3.600 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 280 Nm / 1.200–2.600 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số | Cơ khí, 6 số tiến, 1 số lùi |
| Tốc độ tối đa | 110 km/h |
| Khả năng leo dốc | 32% |
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Hệ thống phanh và treo KIMAN9 1.99T
Điểm khác biệt nổi bật nhất của KIMAN9 1.99T so với nhiều xe tải nhẹ cùng phân khúc là hệ thống treo trước độc lập lò xo trụ kết hợp giảm chấn thủy lực. Trên các đoạn đường đan xen ổ gà, gờ giảm tốc và mặt đường không bằng phẳng phổ biến tại đô thị miền Tây, hệ thống này hấp thụ rung lắc hiệu quả hơn nhíp lá, giảm mệt mỏi tài xế đáng kể trong ca làm việc dài.
Hệ thống phanh trước đĩa/tang trống thủy lực hai dòng với trợ lực chân không và ABS đảm bảo an toàn khi phanh gấp trên đường ướt hoặc tải đầy. Phanh đỗ cơ khí dạng cáp kéo tác động lên trống phanh sau.
| HỆ THỐNG PHANH – TREO | CHI TIẾT |
|---|---|
| Treo trước | Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Phanh trước | Đĩa/tang trống, thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không, ABS |
| Phanh sau | Tang trống, cơ khí, cáp kéo |
Nội thất khoang lái và tiện nghi
Cabin KIMAN9 1.99T được thiết kế hướng đến trải nghiệm lái thoải mái trong ca làm việc dài: ghế lái điều chỉnh được, vô lăng tích hợp và bố cục bảng điều khiển khoa học, dễ tiếp cận.

Màn hình giải trí 9 inch hỗ trợ nghe nhạc, điều hướng và điều khiển đa phương tiện — tiện ích thiết thực cho tài xế chạy nhiều tuyến đường lặp lại hàng ngày. Hệ thống điều hòa hai chiều (làm lạnh và sưởi ấm) phù hợp vận hành cả mùa nắng nóng lẫn sáng sớm mát lạnh vùng ĐBSCL.

Cửa kính chỉnh điện và gương chiếu hậu chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ hoàn thiện gói tiện nghi cho xe tải nhẹ thương mại ở phân khúc này.

Hai phiên bản tải trọng: KIMAN9 1.99T và 2.49T
KIMAN9 được Kim Long Motor phân phối với hai phiên bản tải trọng dùng chung một nền tảng: bản 1.99T (tải trọng 1.990 kg) và bản 2.49T (tải trọng 2.490 kg). Cả hai cùng sử dụng động cơ YUCHAI YCY24110-58 đạt chuẩn khí thải Euro 5 với công nghệ xử lý DOC-DPF — không cần bổ sung dung dịch urea (AdBlue), cùng hộp số cơ 6 cấp và tốc độ tối đa 110 km/h. Khác biệt giữa hai bản nằm ở khung gầm, kích thước thùng và tải trọng cho phép.
Phiên bản 1.99T có tổng tải 3.995 kg — nằm dưới ngưỡng 4 tấn của nhiều cầu đường hạn chế tải ở nông thôn — cùng khoảng sáng gầm thấp 130 mm, bán kính quay vòng 5,3 m và hệ treo trước độc lập lò xo trụ, tối ưu cho giao hàng nội đô, đường hẻm và tuyến ngắn trong ngày.
Phiên bản 2.49T nâng tải trọng lên 2.490 kg, thùng hàng dài thêm 30 cm (lọt lòng 3.500 mm) và gầm cao 170 mm — phù hợp hơn với hàng nặng, hàng cồng kềnh và tuyến tỉnh lộ, liên tỉnh; trong khi tổng tải 4.995 kg vẫn giữ dưới mốc 5 tấn để hạn chế rủi ro quá tải cầu đường.
| THÔNG SỐ | KIMAN9 1.99T | KIMAN9 2.49T |
|---|---|---|
| Tải trọng chuyên chở | 1.990 kg | 2.490 kg |
| Khối lượng toàn bộ (GVWR) | 3.995 kg (dưới 4 tấn) | 4.995 kg (dưới 5 tấn) |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | 5.070 × 1.780 × 2.020 mm | 5.390 × 1.780 × 2.060 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.615 mm | 2.810 mm |
| Dài lọt lòng thùng (thùng lửng) | 3.200 mm | 3.500 mm |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 5,3 m | 5,8 m |
| Khoảng sáng gầm xe | 130 mm | 170 mm |
| Hệ thống treo trước | Độc lập, lò xo trụ | Phụ thuộc, nhíp lá |
| Lốp xe | 195R15 | 6.50R15 |
| Khả năng leo dốc | 32% | 30% |
| Tỉ số truyền lực chính | 3.727 | 4.333 |
| Động cơ · Hộp số · Tốc độ tối đa | YUCHAI YCY24110-58 (110 Ps / 280 Nm) · cơ khí 6 cấp · 110 km/h — giống nhau ở cả hai phiên bản | |
Như vậy, bản 2.49T đánh đổi bán kính quay vòng lớn hơn (5,8 m so với 5,3 m) và hệ treo trước nhíp lá để lấy khả năng chở nặng cùng thùng dài hơn. Tùy đặc thù luồng hàng và tuyến đường, doanh nghiệp có thể chọn đúng phiên bản — hoặc phối hợp cả hai trong cùng một đội xe vì chung động cơ, phụ tùng và tài xế dễ làm quen.
Vì sao KIMAN9 1.99T phù hợp vận tải ĐBSCL?
Đồng bằng sông Cửu Long có đặc điểm hạ tầng riêng: nhiều cầu nhỏ còn hạn chế tải trọng dưới 4 tấn, đường hẻm chợ và kênh rạch làm thu hẹp bán kính cơ động của xe, hàng hóa chủ yếu là nông sản, thủy sản, hàng tiêu dùng cần phân phối nhanh trong ngày. KIMAN9 1.99T — với GVWR 3.995 kg và bán kính quay 5,3 m — được thiết kế tự nhiên cho những điều kiện này.
Ba phiên bản thùng (lửng, kín, đông lạnh) cho phép một doanh nghiệp hoặc hợp tác xã vận tải trang bị đội xe chuyên biệt theo từng luồng hàng: nông sản rời dùng thùng lửng, hàng tiêu dùng đóng gói dùng thùng kín, thủy hải sản tươi sống dùng thùng đông lạnh — tất cả trên cùng một nền tảng khung gầm và động cơ đã quen thuộc, giảm chi phí đào tạo tài xế và phụ tùng thay thế.

Xe tải Kim Long KIMAN9 1.99T phù hợp cho: hợp tác xã nông sản và thương lái thu mua, doanh nghiệp phân phối hàng tiêu dùng tuyến nội tỉnh, đơn vị thu mua và sơ chế thủy sản xuất khẩu, và chuỗi bán lẻ thực phẩm cần vận chuyển lạnh trong ngày.
ĐẠI LÝ KIM LONG MOTOR CẦN THƠ
- Địa chỉ: Số 09A, QL91B, Khu vực Bình Hòa, phường Phước Thới, Tp. Cần Thơ.
- Tư vấn & bán hàng: 0939444143.
HÃY ĐỂ CHÚNG TÔI PHỤC VỤ QUÝ KHÁCH QUA:
Xin chân thành cảm ơn quý khách!
Xem thêm: KIMAN9 2,49T – Giải pháp vận tải tối ưu cho doanh nghiệp — phiên bản tải trọng lớn hơn với GVWR 4.995 kg cho tuyến liên tỉnh.





